conscientious objector
Noun
conscientious objector (Noun)
/kˌɑnʃiˈɛnʃəs əbdʒˈɛktɚ/
/kˌɑnʃiˈɛnʃəs əbdʒˈɛktɚ/
AI
Ví dụ
Người từ chối tận trang vì lý do đạo đức.The conscientious objector declined military service based on moral grounds.
Người từ chối tận trang tìm cơ hội làm dịch vụ dân sự khác.The conscientious objector sought alternative civilian service opportunities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conscientious objector" chỉ những người từ chối thực hiện nghĩa vụ quân sự do lý do tôn giáo, đạo đức hoặc triết lý. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể thay đổi đôi chút; ở Mỹ, khái niệm này thường được nhấn mạnh trong bối cảnh chống chiến tranh, trong khi ở Anh, nó có thể liên quan đến các phong trào hòa bình lâu dài hơn.