Bản dịch của từ Consciously trong tiếng Việt
Consciously

Consciously (Adverb)
Một cách có ý thức; biết rõ, không phải vô ý hay vô thức — tức là làm điều gì đó với sự nhận biết và kiểm soát của bản thân
In a conscious manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có chủ ý; làm điều gì đó một cách cố ý, tỉnh táo chứ không phải vô tình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "consciously" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách có ý thức, tự giác hoặc tỉnh táo. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra có nhận thức rõ ràng, trái ngược với hành động vô thức. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "consciously" được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng chủ yếu không ảnh hưởng đến nghĩa của từ trong ngữ cảnh giao tiếp.
Họ từ
Từ "consciously" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách có ý thức, tự giác hoặc tỉnh táo. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra có nhận thức rõ ràng, trái ngược với hành động vô thức. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "consciously" được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng chủ yếu không ảnh hưởng đến nghĩa của từ trong ngữ cảnh giao tiếp.
