Anh - Việt

Bản dịch của từ Consciously trong tiếng Việt

consciously

Adverb

consciously (Adverb)

/kˈɑnʃəsli/
/kˈɑnʃəsli/
AI

Nghĩa 01 · một cách có ý thức; biết rõ, không phải vô ý hay vô thức — tức là làm điều gì đó với sự nhận biết và kiểm soát của bản thân

một cách có ý thức; biết rõ, không phải vô ý hay vô thức — tức là làm điều gì đó với sự nhận biết và kiểm soát của bản thân

in a conscious manner.

Ví dụ
Cô ấy nói có ý thức về các vấn đề xã hội trong cộng đồng.She spoke consciously about the social issues in the community.
Anh ấy hành động có ý thức khi giải quyết sự chênh lệch xã hội trong giáo dục.He acted consciously when addressing the social disparities in education.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có chủ ý; làm điều gì đó một cách cố ý, tỉnh táo chứ không phải vô tình.

Có chủ ý; làm điều gì đó một cách cố ý, tỉnh táo chứ không phải vô tình.

intentionally.

Ví dụ
Cô ta có ý định tránh nhắc tên anh ta trong cuộc trò chuyện.She consciously avoided mentioning his name during the conversation.
Anh ta có ý định quyết định quyên góp một phần lương của mình cho từ thiện.He consciously decided to donate a portion of his salary to charity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của consciously (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

consciously

có ý thức

more consciously

có ý thức hơn

most consciously

có ý thức nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh