Bản dịch của từ Consciously trong tiếng Việt

Consciously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consciously (Adverb)

kˈɑnʃəsli
kˈɑnʃəsli
01

Một cách có ý thức; biết rõ, không phải vô ý hay vô thức — tức là làm điều gì đó với sự nhận biết và kiểm soát của bản thân

In a conscious manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có chủ ý; làm điều gì đó một cách cố ý, tỉnh táo chứ không phải vô tình.

Intentionally.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ