consciously
consciously (Adverb)
Nghĩa 01 · một cách có ý thức; biết rõ, không phải vô ý hay vô thức — tức là làm điều gì đó với sự nhận biết và kiểm soát của bản thân
một cách có ý thức; biết rõ, không phải vô ý hay vô thức — tức là làm điều gì đó với sự nhận biết và kiểm soát của bản thân
in a conscious manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có chủ ý; làm điều gì đó một cách cố ý, tỉnh táo chứ không phải vô tình.
Có chủ ý; làm điều gì đó một cách cố ý, tỉnh táo chứ không phải vô tình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của consciously (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
consciously có ý thức | more consciously có ý thức hơn | most consciously có ý thức nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "consciously" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách có ý thức, tự giác hoặc tỉnh táo. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra có nhận thức rõ ràng, trái ngược với hành động vô thức. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "consciously" được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng chủ yếu không ảnh hưởng đến nghĩa của từ trong ngữ cảnh giao tiếp.