Bản dịch của từ Consensus trong tiếng Việt
Consensus

Consensus (Noun)
The community reached a consensus on the new park location.
Cộng đồng đã đạt được sự đồng thuận về vị trí công viên mới.
There was a consensus among the group members about the project.
Đã có sự đồng thuận giữa các thành viên nhóm về dự án.
The town hall meeting aimed to find a consensus on the issue.
Cuộc họp tại thị trấn nhằm tìm ra sự đồng thuận về vấn đề.
Dạng danh từ của Consensus (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Consensus | Consensuses |
Kết hợp từ của Consensus (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Level consensus Sự đồng thuận cấp độ | The community reached a level consensus on recycling programs last year. Cộng đồng đã đạt được sự đồng thuận về chương trình tái chế năm ngoái. |
Degree consensus Mức độ đồng thuận | The community reached a degree consensus on the new park project. Cộng đồng đã đạt được sự đồng thuận về dự án công viên mới. |
Họ từ
Từ "consensus" chỉ sự đồng thuận chung trong một nhóm hoặc cộng đồng, thường liên quan đến một quyết định, ý kiến hoặc quan điểm. Trong tiếng Anh, phiên bản này được sử dụng nhất quán trong cả Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm lẫn nghĩa. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc trong nghiên cứu khoa học, nơi mà sự đồng thuận giữa các bên liên quan là cần thiết để đi đến quyết định cuối cùng.
Từ "consensus" có nguồn gốc từ tiếng Latin "consensus", được hình thành từ động từ "consentire", nghĩa là "đồng ý" hoặc "thống nhất". Trong tiếng Latin, tiền tố "con-" có nghĩa là "cùng nhau", trong khi "sensus" có nghĩa là "cảm giác" hoặc "nhận thức". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên trong thế kỷ 17 để chỉ việc đạt được sự đồng thuận trong một nhóm người. Ngày nay, "consensus" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội và khoa học, biểu thị sự đồng ý chung giữa các cá nhân hay nhóm, phản ánh tinh thần hợp tác và đồng thuận.
Từ "consensus" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, nhất là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần diễn đạt ý kiến chung hoặc sự đồng thuận của nhóm. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, nghiên cứu và chính sách, phản ánh sự đồng thuận giữa các nhà khoa học hoặc nhà nghiên cứu. Sự sử dụng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được sự đồng thuận trong các quyết định hoặc định hướng tập thể.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp