consensus
consensus (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của consensus (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
consensus | consensuses |
Kết hợp từ của consensus (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức độ đồng thuận degree consensus | Cộng đồng đã đạt được sự đồng thuận về dự án công viên mới. The community reached a degree consensus on the new park project. |
sự đồng thuận cấp độ level consensus | Cộng đồng đã đạt được sự đồng thuận về chương trình tái chế năm ngoái. The community reached a level consensus on recycling programs last year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "consensus" chỉ sự đồng thuận chung trong một nhóm hoặc cộng đồng, thường liên quan đến một quyết định, ý kiến hoặc quan điểm. Trong tiếng Anh, phiên bản này được sử dụng nhất quán trong cả Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm lẫn nghĩa. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc trong nghiên cứu khoa học, nơi mà sự đồng thuận giữa các bên liên quan là cần thiết để đi đến quyết định cuối cùng.