Bản dịch của từ Consent form trong tiếng Việt

Consent form

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consent form(Noun)

kˈɒnsənt fˈɔːm
ˈkɑnsənt ˈfɔrm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ