Bản dịch của từ Conservation landscaping trong tiếng Việt
Conservation landscaping
Phrase

Conservation landscaping(Phrase)
kˌɒnsəvˈeɪʃən lˈændskeɪpɪŋ
ˌkɑnsɝˈveɪʃən ˈɫændˌskeɪpɪŋ
01
Một hoạt động thiết kế và quản lý cảnh quan nhằm bảo tồn tài nguyên tự nhiên và thúc đẩy sức khỏe sinh thái
A landscape design and management approach aimed at conserving natural resources and promoting ecological health.
景观设计与管理的实践,旨在保护自然资源并促进生态健康
Ví dụ
02
Việc ứng dụng các nguyên tắc bền vững vào cảnh quan để giảm thiểu tác động đến môi trường và thúc đẩy đa dạng sinh học
Applying sustainable principles in landscape design aims to minimize environmental impact and enhance biodiversity.
在景观设计中应用可持续发展原则,旨在减少对环境的影响并提升生物多样性。
Ví dụ
03
Các kỹ thuật làm cảnh quan chú trọng vào việc tiết kiệm nước, đất trồng và năng lượng
Landscape architecture focuses on conserving water, soil, and energy.
景观设计注重保护水资源、土地和能源。
Ví dụ
