Bản dịch của từ Conservative market theory trong tiếng Việt
Conservative market theory

Conservative market theory(Phrase)
Một lý thuyết kinh tế nhấn mạnh vai trò của các lực lượng thị trường và sự can thiệp hạn chế của chính phủ trong việc hình thành kết quả kinh tế.
An economic theory emphasizes the role of market forces and limited government intervention in shaping economic outcomes.
一种强调市场力量作用和政府有限干预以塑造经济结果的经济理论
Một lý thuyết thường cho rằng thị trường tự điều chỉnh và có thể phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả mà không cần can thiệp từ bên ngoài.
There's a common theory suggesting that markets tend to self-correct and allocate resources efficiently without the need for external intervention.
一种理论通常认为市场具有自我调节能力,能够在没有外部干预的情况下有效分配资源。
Quan điểm ủng hộ các giá trị truyền thống trong các hoạt động kinh tế, ưu tiên sự thay đổi từ từ và ổn định
This is a viewpoint that supports traditional values in economic practice, favoring gradual change.
倡导逐步变化、主张经济实践中守传统价值观的观点
