Bản dịch của từ Conservatively trong tiếng Việt

Conservatively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conservatively (Adverb)

knsˈɝvətɪvli
knsˈɝɹvətɪvli
01

Một cách thận trọng, giữ an toàn và tránh rủi ro; hành động theo hướng an toàn nhất hoặc lựa chọn phương án ít rủi ro hơn

In a way that shows you are very careful to consider what might be the safest or most suitable thing to do avoiding risks.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh