ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Conserving
Giữ cho thứ gì đó luôn ở trạng thái ban đầu hoặc hiện tại của nó
Keep something in its original or current state.
保持事物原汁原味
Tiết kiệm hoặc bảo tồn năng lượng và tài nguyên
Saving or conserving energy and resources
节省或保护能源和资源
Để bảo vệ khỏi hư hỏng, mục nát hoặc mất mát
To protect against damage, harm, or loss
以防止损坏、腐烂或丧失