considered
considered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
cho rằng ai đó hoặc điều gì đó có một đặc điểm hoặc thuộc một loại nhất định
to regard someone or something as having a particular quality or as belonging to a particular group
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Considered" là một động từ quá khứ phân từ của "consider", mang nghĩa là suy nghĩ cẩn thận về một vấn đề hoặc đưa ra ý kiến về một điều gì đó. Trong tiếng Anh, "considered" thường được dùng để diễn đạt một sự đánh giá hay nhận định mang tính chất nghiêm túc về người hay vật. Không có sự khác biệt đáng kể trong cách dùng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "considered" trong văn viết trang trọng nhiều hơn.