Bản dịch của từ Consignor trong tiếng Việt
Consignor

Consignor (Noun)
Một người giao hàng cho lô hàng.
A person who delivers goods for consignment.
The consignor entrusted the artwork to the gallery for sale.
Người gửi hàng ủy thác tác phẩm nghệ thuật cho phòng trưng bày để bán.
The consignor shipped the products to the store for display.
Người gửi hàng chuyển sản phẩm đến cửa hàng để trưng bày.
The consignor received payment after the items were sold.
Người gửi hàng nhận được tiền thanh toán sau khi đồ được bán.
Consignor (Verb)
The consignor entrusted her handmade crafts to the local boutique.
Người gửi hàng đã giao những món đồ thủ công của cô ấy cho một cửa hàng địa phương.
The artist consigns her paintings to a gallery for exhibition and sale.
Người nghệ sĩ ký gửi những bức tranh của cô ấy cho một phòng trưng bày để triển lãm và bán.
She consigns her old clothes to a charity shop every season.
Cô ấy gửi quần áo cũ của mình cho một cửa hàng từ thiện mỗi mùa.
Họ từ
"Consignor" là một thuật ngữ pháp lý và thương mại, chỉ người hoặc tổ chức gửi hàng hóa cho một bên thứ ba, thường là nhà vận chuyển, để bán. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng trong các ngữ cảnh thương mại để chỉ rõ quyền sở hữu hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Consignor sẽ chịu trách nhiệm về hàng hóa cho đến khi chúng được giao cho người nhận cuối cùng.
Từ "consignor" xuất phát từ tiếng Latin "consignare", với "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "signare" có nghĩa là "đánh dấu" hoặc "ký". Qua quá trình phát triển, thuật ngữ này đã được sử dụng trong thương mại để chỉ người gửi hàng hóa, người giao phó trách nhiệm vận chuyển hàng hóa cho một người khác. Ngày nay, "consignor" được sử dụng phổ biến trong logistics và vận tải, nhận uỷ quyền để giao đồ mà họ sở hữu cho người nhận.
Từ "consignor" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Đọc, Viết và Nói. Trong bối cảnh thương mại và logistics, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ người hoặc công ty gửi hàng hóa. Tình huống phổ biến liên quan đến từ này là trong hợp đồng vận chuyển, nơi bên gửi hàng có trách nhiệm xác định và giao hàng. “Consignor” thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý và tài liệu giao dịch thương mại.