Bản dịch của từ Consistency check trong tiếng Việt
Consistency check
Noun [U/C]

Consistency check(Noun)
kənsˈɪstənsi tʃˈɛk
kənsˈɪstənsi tʃˈɛk
01
Quá trình kiểm tra rằng dữ liệu hoặc hệ thống tạo ra các kết quả giống nhau dưới các điều kiện nhất quán.
A process of checking that data or systems produce the same results under consistent conditions.
Ví dụ
02
Một xác minh để đảm bảo rằng hai tập dữ liệu không xung đột.
A verification to ensure that two sets of data do not conflict.
Ví dụ
03
Một phân tích được thực hiện để đảm bảo tuân thủ một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nhất định.
An analysis performed to ensure compliance with a given standard or requirement.
Ví dụ
