Bản dịch của từ Consistent trong tiếng Việt
Consistent

Consistent(Adjective)
Kiên định; nhất quán; giữ một cách ổn định và không thay đổi theo thời gian hoặc trong các tình huống khác nhau.
Steadfast, consistent, consistent.
坚定的一致性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về một lập luận hoặc một hệ ý tưởng) không mâu thuẫn về logic; các luận điểm hoặc ý kiến khớp nhau, nhất quán và không tự phủ định.
(of an argument or set of ideas) not containing any logical contradictions.
逻辑一致的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phù hợp, không mâu thuẫn; luôn giữ cùng một hướng hoặc nhất quán với điều gì đó.
Compatible or in agreement with something.
一致的,符合的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Consistent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Consistent Nhất quán | More consistent Nhất quán hơn | Most consistent Nhất quán nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "consistent" trong tiếng Anh có nghĩa là nhất quán hoặc không thay đổi, thường được sử dụng để mô tả sự phù hợp giữa các yếu tố hoặc trong hành vi của một cá nhân. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và cách phát âm, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; chẳng hạn như "consistent" thường được dùng để mô tả những hành động liên tục trong môi trường học thuật và công việc.
Từ "consistent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "consistens", có nghĩa là "có mặt", "đứng vững". Thành phần cấu tạo bao gồm "con-" (cùng nhau) và "sistere" (đứng). Lịch sử của từ này phản ánh ý nghĩa bền bỉ, ổn định và đồng nhất trong hành động hoặc quan điểm. Ngày nay, "consistent" thường được sử dụng để chỉ một đặc tính đáng tin cậy, không có sự thay đổi trong các tình huống khác nhau.
Từ "consistent" được sử dụng với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh IELTS, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các chủ đề như thành tích học tập, phương pháp nghiên cứu và đánh giá kết quả. Bên ngoài kỳ thi, "consistent" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh và tâm lý học, nhằm mô tả tính liên tục, ổn định của một hiện tượng hoặc hành vi, góp phần vào việc đảm bảo độ tin cậy và có thể dự đoán trong các tình huống khác nhau.
Họ từ
Từ "consistent" trong tiếng Anh có nghĩa là nhất quán hoặc không thay đổi, thường được sử dụng để mô tả sự phù hợp giữa các yếu tố hoặc trong hành vi của một cá nhân. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và cách phát âm, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; chẳng hạn như "consistent" thường được dùng để mô tả những hành động liên tục trong môi trường học thuật và công việc.
Từ "consistent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "consistens", có nghĩa là "có mặt", "đứng vững". Thành phần cấu tạo bao gồm "con-" (cùng nhau) và "sistere" (đứng). Lịch sử của từ này phản ánh ý nghĩa bền bỉ, ổn định và đồng nhất trong hành động hoặc quan điểm. Ngày nay, "consistent" thường được sử dụng để chỉ một đặc tính đáng tin cậy, không có sự thay đổi trong các tình huống khác nhau.
Từ "consistent" được sử dụng với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh IELTS, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các chủ đề như thành tích học tập, phương pháp nghiên cứu và đánh giá kết quả. Bên ngoài kỳ thi, "consistent" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh và tâm lý học, nhằm mô tả tính liên tục, ổn định của một hiện tượng hoặc hành vi, góp phần vào việc đảm bảo độ tin cậy và có thể dự đoán trong các tình huống khác nhau.
