Bản dịch của từ Consistent scripting trong tiếng Việt

Consistent scripting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consistent scripting(Phrase)

kənsˈɪstənt skrˈɪptɪŋ
kənˈsɪstənt ˈskrɪptɪŋ
01

Việc đảm bảo tất cả các script đều tuân thủ theo cùng một quy chuẩn và hướng dẫn

Ensuring that all scripts follow the same rules and guidelines.

确保所有剧本都遵循统一的规范和指导方针的做法

Ví dụ
02

Sử dụng phương pháp nhất quán và tiêu chuẩn trong việc xây dựng kịch bản cho các ứng dụng phần mềm

Use a consistent and standardized approach when scripting for software applications.

在为软件应用程序编写剧本时,采用统一且标准的方法以确保一致性。

Ví dụ
03

Quá trình viết mã máy tính theo phong cách nhất quán xuyên suốt

The process of coding in a way that maintains a consistent style throughout.

在编写计算机代码时保持风格一致的过程

Ví dụ