Bản dịch của từ Consolation trong tiếng Việt
Consolation

Consolation (Noun)
Sự an ủi hoặc nguồn an ủi mà một người nhận được sau khi trải qua mất mát, thất vọng hoặc buồn bã.
The comfort received by a person after a loss or disappointment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "consolation" có nghĩa là sự an ủi, giúp người khác cảm thấy vơi bớt nỗi buồn đau hoặc thất vọng. Từ này có thể được sử dụng trong các bối cảnh khác nhau, từ hỗ trợ tâm lý đến việc tìm kiếm niềm vui trong những thời điểm khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "consolation" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc nói. Tuy nhiên, sự nhấn mạnh trong phát âm có thể có sự khác nhau nhẹ giữa hai dạng tiếng Anh.
Họ từ
Từ "consolation" có nghĩa là sự an ủi, giúp người khác cảm thấy vơi bớt nỗi buồn đau hoặc thất vọng. Từ này có thể được sử dụng trong các bối cảnh khác nhau, từ hỗ trợ tâm lý đến việc tìm kiếm niềm vui trong những thời điểm khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "consolation" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc nói. Tuy nhiên, sự nhấn mạnh trong phát âm có thể có sự khác nhau nhẹ giữa hai dạng tiếng Anh.
