Bản dịch của từ Consolation trong tiếng Việt

Consolation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consolation (Noun)

kˌɑnsəlˈeiʃn̩
kˌɑnsəlˈeiʃn̩
01

Sự an ủi hoặc nguồn an ủi mà một người nhận được sau khi trải qua mất mát, thất vọng hoặc buồn bã.

The comfort received by a person after a loss or disappointment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ