Bản dịch của từ Consolidate trong tiếng Việt
Consolidate
VerbVerb

Consolidate (Verb)
kənsˈəʊlɪədˌeɪt
kənˈsoʊɫjəˌdeɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Củng cố hoặc tăng cường một vị trí hoặc tình huống cụ thể.
To reinforce or strengthen a particular position or situation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Làm cho một cái gì đó mạnh mẽ hơn về mặt thể chất hoặc vững chắc hơn.
To make something physically stronger or more solid
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Consolidate (Verb)
kənsˈɒlɪdˌeɪt
kɑnˈsɑɫəˌdeɪt
01
Để làm cho một thứ gì đó mạnh mẽ hơn hoặc vững chắc hơn.
To make something physically stronger or more solid
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
