ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Consolidate
Làm cho cái gì đó chắc chắn hơn hoặc cứng hơn
To make something stronger or more durable.
为了让某事变得更加强大或更稳固。
Kết hợp thành một thể thống nhất
Combine into a unified whole.
合二为一,形成一个统一的整体。
Để củng cố vị trí hoặc ý kiến một cách chắc chắn hoặc đảm bảo hơn
To make a position or idea more solid or certain.
为了让一个位置或想法变得更加稳固或确保