Bản dịch của từ Consolidated sampling trong tiếng Việt

Consolidated sampling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consolidated sampling(Noun)

kənsˈɒlɪdˌeɪtɪd sˈæmplɪŋ
kənˈsɑɫəˌdeɪtɪd ˈsæmpɫɪŋ
01

Kỹ thuật lấy mẫu được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp để thu thập dữ liệu một cách hiệu quả

Sampling techniques are widely used across various industries to collect data efficiently.

这是一种在多个行业中常用的抽样方法,用以高效收集数据。

Ví dụ
02

Một quy trình gộp nhiều mẫu lại thành một để nâng cao độ chính xác của phân tích

This is a process of combining multiple samples into one to improve analysis.

一种将多个样本合并以优化分析的流程

Ví dụ
03

Một phương pháp thu mẫu hàng loạt từ một khu vực hoặc quá trình cụ thể.

A method of collecting samples in bulk from a specific area or process.

一种从特定区域或流程中大批量采集样本的方法

Ví dụ