Bản dịch của từ Consolidator trong tiếng Việt

Consolidator

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consolidator (Noun)

knsˈɑlɪdeɪtɚ
knsˈɑlɪdeɪtɚ
01

Người hoặc tổ chức hợp nhất, sát nhập các công ty hoặc tài sản lại với nhau; thường dùng để chỉ một công ty chuyên mua lại và sáp nhập các công ty khác.

A person or thing that consolidates something especially a company that buys up other companies.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh