Bản dịch của từ Consolidator trong tiếng Việt
Consolidator

Consolidator (Noun)
Người hoặc vật củng cố một cái gì đó, đặc biệt là một công ty mua lại các công ty khác.
A person or thing that consolidates something especially a company that buys up other companies.
The consolidator bought three local businesses last year to expand.
Người hợp nhất đã mua ba doanh nghiệp địa phương năm ngoái để mở rộng.
The consolidator did not acquire any new companies this quarter.
Người hợp nhất đã không mua thêm công ty nào trong quý này.
Is the consolidator planning to purchase more companies next year?
Người hợp nhất có kế hoạch mua thêm công ty nào vào năm tới không?
Từ "consolidator" trong tiếng Anh chỉ người hoặc thiết bị kết hợp, thống nhất nhiều yếu tố, tài liệu hoặc thông tin thành một khối duy nhất. Trong lĩnh vực logistics và vận tải, "consolidator" thường đề cập đến công ty thu gom hàng hóa từ nhiều nguồn để vận chuyển chung, tiết kiệm chi phí. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng chung với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay ngữ nghĩa.
Từ "consolidator" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là động từ "consolidare", có nghĩa là "củng cố" hay "tập hợp lại". Trong tiếng Latinh, "con-" có nghĩa là "cùng nhau", còn "solidare" có nghĩa là "làm cho vững chắc". Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức giúp hợp nhất các nguồn lực hoặc thông tin, phản ánh ý nghĩa củng cố và tăng cường sự ổn định trong các hệ thống hiện đại.
Từ "consolidator" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Speaking, Reading và Writing. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh chuyên ngành như logistics, tài chính và công nghệ thông tin, từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức hoặc ứng dụng tích hợp và hợp nhất thông tin hoặc dịch vụ. Các tình huống thường gặp bao gồm việc mô tả vai trò của một công ty trong quá trình tổng hợp dữ liệu hoặc hợp nhất các sản phẩm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
