Bản dịch của từ Consolidator trong tiếng Việt
Consolidator

Consolidator (Noun)
Người hoặc tổ chức hợp nhất, sát nhập các công ty hoặc tài sản lại với nhau; thường dùng để chỉ một công ty chuyên mua lại và sáp nhập các công ty khác.
A person or thing that consolidates something especially a company that buys up other companies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "consolidator" trong tiếng Anh chỉ người hoặc thiết bị kết hợp, thống nhất nhiều yếu tố, tài liệu hoặc thông tin thành một khối duy nhất. Trong lĩnh vực logistics và vận tải, "consolidator" thường đề cập đến công ty thu gom hàng hóa từ nhiều nguồn để vận chuyển chung, tiết kiệm chi phí. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng chung với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay ngữ nghĩa.
Từ "consolidator" trong tiếng Anh chỉ người hoặc thiết bị kết hợp, thống nhất nhiều yếu tố, tài liệu hoặc thông tin thành một khối duy nhất. Trong lĩnh vực logistics và vận tải, "consolidator" thường đề cập đến công ty thu gom hàng hóa từ nhiều nguồn để vận chuyển chung, tiết kiệm chi phí. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng chung với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay ngữ nghĩa.
