ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Consonant beats
Âm tiết cơ bản của nói thường đề cập đến các chữ cái trong bảng chữ cái ngoài nguyên âm.
A basic sound of speech usually refers to the consonants in the alphabet, excluding vowels.
这是指除元音以外的字母发音的基础声部,常用于字母的拼读或拼写中。
Trong âm nhạc, thuật ngữ này đề cập đến một mẫu hòa âm hoặc nhịp điệu dễ nghe và dễ chịu với tai.
In music, this term refers to a chord progression or rhythm that is pleasing to the ear.
在音乐中,这个术语指的是一种令人悦耳的和声或节奏模式。
Trong ngữ âm, nó mô tả các âm được tạo ra khi dây thanh hoặc đường khí bị đóng lại hoặc hẹp lại.
In phonetics, it describes sounds produced by blocking or narrowing the vocal tract.
在语音学中,它描述的是用声道闭合或变窄发出的声音。