Bản dịch của từ Constant choices trong tiếng Việt

Constant choices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constant choices(Noun)

kˈɒnstənt tʃˈɔɪsɪz
ˈkɑnstənt ˈtʃɔɪsɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ