Bản dịch của từ Constant choices trong tiếng Việt

Constant choices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constant choices(Noun)

kˈɒnstənt tʃˈɔɪsɪz
ˈkɑnstənt ˈtʃɔɪsɪz
01

Một tình huống mà trong đó người ta phải chọn giữa hai hoặc nhiều phương án khác nhau

A situation where someone has to choose between two or more options.

在两种或多种选择中做出决定的情境

Ví dụ
02

Một nguyên tắc hoặc hướng đi được chấp nhận hoặc đề xuất

An accepted or proposed principle or course of action.

一个被接受或提出行动的原则或方针。

Ví dụ
03

Quyền hoặc khả năng lựa chọn

The power or ability to choose

选择的权力或能力

Ví dụ