Bản dịch của từ Constant guidelines trong tiếng Việt
Constant guidelines
Adjective Noun [C]

Constant guidelines(Adjective)
kˈɒnstənt ɡˈaɪdlaɪnz
ˈkɑnstənt ˈɡwɪdəˌɫaɪnz
Constant guidelines(Noun Countable)
kˈɒnstənt ɡˈaɪdlaɪnz
ˈkɑnstənt ˈɡwɪdəˌɫaɪnz
01
Một bộ hướng dẫn hoặc quy tắc
Loyal and steadfast
一套指令或规则
Ví dụ
02
Một nguyên tắc hoặc yếu tố đóng vai trò như một tiêu chuẩn
Remain unchanged or unaffected; stay the same.
没有改变或受到影响,保持不变。
Ví dụ
03
Một tài liệu cung cấp lời khuyên hoặc chỉ dẫn
It happens repeatedly over a period of time.
一本提供建议或指导的文件
Ví dụ
