Bản dịch của từ Constant guidelines trong tiếng Việt

Constant guidelines

Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constant guidelines(Adjective)

kˈɒnstənt ɡˈaɪdlaɪnz
ˈkɑnstənt ˈɡwɪdəˌɫaɪnz
01

Trung thành và vững b bước

Loyal and steadfast

忠诚且坚定不移

Ví dụ
02

Không thay đổi, không biến đổi

No change or transformation, no alteration.

既不改变,也不受到变化的影响。

Ví dụ
03

Xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian

Happening continuously over a period of time

持续不断地发生了一段时间

Ví dụ

Constant guidelines(Noun Countable)

kˈɒnstənt ɡˈaɪdlaɪnz
ˈkɑnstənt ˈɡwɪdəˌɫaɪnz
01

Một bộ hướng dẫn hoặc quy tắc

Loyal and steadfast

一套指令或规则

Ví dụ
02

Một nguyên tắc hoặc yếu tố đóng vai trò như một tiêu chuẩn

Remain unchanged or unaffected; stay the same.

没有改变或受到影响,保持不变。

Ví dụ
03

Một tài liệu cung cấp lời khuyên hoặc chỉ dẫn

It happens repeatedly over a period of time.

一本提供建议或指导的文件

Ví dụ