constantly
Adverb
constantly (Adverb)
/kˈɑnstn̩tli/
/kˈɑnstn̩tli/
AI
Ví dụ
Cô ấy liên tục kiểm tra điện thoại để cập nhật trên mạng xã hội.She constantly checks her phone for updates on social media.
Họ liên tục tương tác với người theo dõi trên các nền tảng xã hội.They are constantly engaging with their followers on social platforms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả hành động xảy ra liên tục, không ngừng hoặc thường xuyên lặp lại trong thời gian dài.
In a constant manner; occurring continuously; persistently.
Ví dụ
Cô ấy liên tục kiểm tra điện thoại để cập nhật trên mạng xã hội.She constantly checks her phone for updates on social media.
Tổ chức từ thiện làm việc liên tục để giúp đỡ những người cần giúp đỡ.The charity organization works constantly to help those in need.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(dùng trong văn ngữ cổ hoặc trang trọng) một cách kiên quyết, trung thành và bền lòng; giữ lòng son sắt, quyết tâm và thủy chung.
(archaic) With steadfastness; with resolve; in loyalty, faithfully.
Ví dụ
Cô ấy luôn ủng hộ cộng đồng của mình trong những thời điểm khó khăn.She constantly supported her community during challenging times.
Các tình nguyện viên làm việc không ngừng để cải thiện điều kiện sống trong khu vực.The volunteers worked constantly to improve the living conditions in the area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của constantly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
constantly liên tục | more constantly liên tục hơn | most constantly liên tục nhất |