Bản dịch của từ Constantly trong tiếng Việt
Constantly

Constantly (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả hành động xảy ra liên tục, không ngừng hoặc thường xuyên lặp lại trong thời gian dài.
In a constant manner; occurring continuously; persistently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng trong văn ngữ cổ hoặc trang trọng) một cách kiên quyết, trung thành và bền lòng; giữ lòng son sắt, quyết tâm và thủy chung.
(archaic) With steadfastness; with resolve; in loyalty, faithfully.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "constantly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách liên tục" hoặc "luôn luôn". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động xảy ra không ngừng nghỉ hoặc thường xuyên. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này là giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách sử dụng từ ngữ trong các lĩnh vực, nhưng nhìn chung, "constantly" được chấp nhận và sử dụng thống nhất trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "constantly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách liên tục" hoặc "luôn luôn". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động xảy ra không ngừng nghỉ hoặc thường xuyên. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này là giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách sử dụng từ ngữ trong các lĩnh vực, nhưng nhìn chung, "constantly" được chấp nhận và sử dụng thống nhất trong cả hai biến thể.
