consumerism
consumerism (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng xã hội chú trọng, ám ảnh việc mua sắm và tiêu thụ hàng hóa; lối sống coi trọng sở hữu đồ đạc, tiêu dùng nhiều.
The preoccupation of society with the acquisition of consumer goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chủ nghĩa tiêu dùng (consumerism) là một hiện tượng xã hội mô tả xu hướng tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ ngày càng gia tăng, thường đi kèm với niềm tin rằng việc mua sắm sẽ đem lại hạnh phúc và thỏa mãn cá nhân. Từ này không có sự khác biệt về viết và phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, chủ nghĩa tiêu dùng có thể được nhìn nhận tiêu cực như một yếu tố đóng góp vào các vấn đề môi trường và xã hội hiện nay.
