Bản dịch của từ Consumerism trong tiếng Việt
Consumerism
Noun [U/C]

Consumerism(Noun)
kənsjˈuːmərˌɪzəm
ˈkɑnsəmɝˌɪzəm
01
Việc bảo vệ hoặc thúc đẩy quyền lợi của người tiêu dùng
Protecting or promoting consumers' rights
保护或促进消费者的权益
Ví dụ
02
Sự quan tâm của xã hội đối với việc mua sắm hàng tiêu dùng
Public interest in consumer shopping habits
社会对消费品的追求成为关注的焦点
Ví dụ
03
Một phong trào nhằm bảo vệ quyền lợi và lợi ích của người tiêu dùng
A movement to protect consumers' rights and interests.
这是一场维护消费者权益和利益的运动。
Ví dụ
