Bản dịch của từ Contact address trong tiếng Việt
Contact address
Noun [U/C]

Contact address(Noun)
kˈɒntækt ˈædrəs
ˈkɑnˌtækt ˈæˌdrɛs
Ví dụ
02
Một địa điểm có thể liên lạc hoặc gửi thông tin đến
A location where others can contact or where information can be sent.
这是一个别人可以联系到的地方,或是信息可以被发送到的地点。
Ví dụ
03
Thông tin cần thiết để thiết lập liên lạc với một cá nhân hoặc tổ chức
Necessary contact details for reaching out to an individual or organization.
这些是与个人或组织取得联系所需的基本信息。
Ví dụ
