Bản dịch của từ Contact hiatus trong tiếng Việt

Contact hiatus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contact hiatus(Noun)

kˈɒntækt hˈaɪətəs
ˈkɑnˌtækt ˈhaɪətəs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ