Bản dịch của từ Contact hiatus trong tiếng Việt
Contact hiatus
Noun [U/C]

Contact hiatus(Noun)
kˈɒntækt hˈaɪətəs
ˈkɑnˌtækt ˈhaɪətəs
01
Một sự gián đoạn hoặc ngắt quãng trong quá trình liên tục của một cái gì đó
A break or interruption in the continuity of something.
某事连续性中的中断或断裂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tình trạng vắng mặt hoặc không được sử dụng
Absence or non-usage status
缺席状态或未被使用的状态
Ví dụ
