Anh - Việt

Bản dịch của từ Contacts trong tiếng Việt

contacts

Noun

contacts (Noun)

/kˈɑntæks/
/kˈɑntækts/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “contact” — chỉ những người, số điện thoại, địa chỉ email hoặc mối liên hệ mà bạn biết hoặc có thể liên lạc được. Thường dùng để nói về các liên hệ trong danh bạ, mạng lưới quan hệ hoặc những người cần liên hệ.

plural of contact.

Ví dụ
Tôi có nhiều mối quan hệ trong ngành tiếp thị từ thực tập.I have many contacts in the marketing industry from my internship.
Cô ấy không có mối quan hệ nào trong thế giới thời trang.She does not have any contacts in the fashion world.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của contacts (Noun)

SingularPlural

contact

contacts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh