Bản dịch của từ Contact trong tiếng Việt
Contact

Contact (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động giao tiếp hoặc gặp gỡ, liên lạc với người khác để trao đổi thông tin hoặc giữ liên hệ.
The action of communicating or meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Contact (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giao tiếp hoặc liên lạc với ai đó, thường để trao đổi, cho hoặc nhận thông tin.
Communicate with (someone), typically in order to give or receive information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chạm; đặt phần cơ thể hoặc một vật lên một vật khác để tiếp xúc trực tiếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "contact" trong tiếng Anh thường được hiểu là sự tiếp xúc, liên hệ hay kết nối giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh Anh, "contact" có thể biểu thị sự liên lạc qua thư từ hoặc điện thoại, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng nhấn mạnh các mối quan hệ cá nhân hoặc chuyên môn. Về ngữ âm, phát âm hai phiên bản gần như tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và âm vị của một số âm tiết trong ngữ cảnh giao tiếp.
Họ từ
Từ "contact" trong tiếng Anh thường được hiểu là sự tiếp xúc, liên hệ hay kết nối giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh Anh, "contact" có thể biểu thị sự liên lạc qua thư từ hoặc điện thoại, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng nhấn mạnh các mối quan hệ cá nhân hoặc chuyên môn. Về ngữ âm, phát âm hai phiên bản gần như tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và âm vị của một số âm tiết trong ngữ cảnh giao tiếp.
