contagious
contagious (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của contagious (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
contagious lây nhiễm | more contagious dễ lây lan hơn | most contagious dễ lây nhất |
Kết hợp từ của contagious (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất dễ lây nhiễm highly contagious | Vi-rút cúm rất dễ lây lan trong các buổi tụ tập xã hội đông đúc. The flu virus is highly contagious in crowded social gatherings. |
rất lây lan very contagious | Cúm rất lây lan trong các buổi tụ tập xã hội đông đúc. The flu is very contagious in crowded social gatherings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'contagious' trong tiếng Anh chỉ tình trạng dễ lây lan, thường liên quan đến các bệnh lý hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh y học, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng được áp dụng cho các khía cạnh xã hội như tư tưởng hoặc hành vi. Cách phát âm có thể khác nhau nhưng ý nghĩa cơ bản không thay đổi, phản ánh bản chất truyền nhiễm của yếu tố được đề cập".