Anh - Việt

Bản dịch của từ Contagious trong tiếng Việt

contagious

Adjective

contagious (Adjective)

/kn̩tˈeidʒəs/
/kn̩tˈeidʒəs/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả cảm xúc, cảm giác hoặc thái độ có khả năng lan truyền nhanh và ảnh hưởng đến người khác (khi người này biểu lộ, người khác dễ bắt chước hoặc bị ảnh hưởng cảm xúc theo).

of an emotion feeling or attitude likely to spread to and affect others.

Ví dụ
Tiếng cười của cô ấy lây lan trong phòng với niềm vui và hạnh phúc.Her contagious laughter filled the room with joy and happiness.
Sự hăng hái lây lan của đám đông đã làm sôi động cả sự kiện.The contagious enthusiasm of the crowd energized the whole event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(tính từ) Diễn tả một bệnh có thể lây lan từ người này sang người khác, thường qua tiếp xúc trực tiếp hoặc qua các giọt bắn, chạm nhau, hoặc đồ vật bị nhiễm.

of a disease spread from one person or organism to another typically by direct contact.

Ví dụ
Đợt bùng phát cúm lây lan đã dẫn đến việc đóng cửa trường học.The contagious flu outbreak led to school closures.
Tiếng cười lây lan của cô ấy làm sáng cả bữa tiệc.Her contagious laughter brightened the entire party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của contagious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

contagious

lây nhiễm

more contagious

dễ lây lan hơn

most contagious

dễ lây nhất

Kết hợp từ của contagious (Adjective)

ADVERB + contagiousVERB + contagious
Kết hợp từ của contagious
Collocation
Ví dụ

rất dễ lây nhiễm

highly contagious

Vi-rút cúm rất dễ lây lan trong các buổi tụ tập xã hội đông đúc.

The flu virus is highly contagious in crowded social gatherings.

rất lây lan

very contagious

Cúm rất lây lan trong các buổi tụ tập xã hội đông đúc.

The flu is very contagious in crowded social gatherings.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh