ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Contain
Chứa đựng; bao gồm; có bên trong một hoặc nhiều thứ.
Contain, include, include.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kiềm chế, kìm nén bản thân hoặc cảm xúc để không biểu lộ hay hành xử theo cảm xúc đó.
Control or restrain (oneself or a feeling)
Chứa, bao gồm hoặc giữ bên trong (một vật, một người hoặc một chất). Dùng để nói rằng thứ gì đó nằm trong phạm vi hoặc bên trong một vật khác.
Have or hold (someone or something) within.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/contain/