Bản dịch của từ Contain trong tiếng Việt

Contain

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contain (Verb)

kənˈteɪn
kənˈteɪn
01

Chứa đựng; bao gồm; có bên trong một hoặc nhiều thứ.

Contain, include, include.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chứa, bao gồm hoặc giữ bên trong (một vật, một người hoặc một chất). Dùng để nói rằng thứ gì đó nằm trong phạm vi hoặc bên trong một vật khác.

Have or hold (someone or something) within.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kiềm chế, kìm nén bản thân hoặc cảm xúc để không biểu lộ hay hành xử theo cảm xúc đó.

Control or restrain (oneself or a feeling)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ