contained
Adjective
contained (Adjective)
/kntˈeɪnd/
/kntˈeɪnd/
AI
Nghĩa 01
Bị giới hạn về không gian; chỉ một thứ nằm trong một phạm vi nhỏ, chật hẹp hoặc không mở rộng ra ngoài.
Restricted in space.
Ví dụ
Phòng đông đúc chỉ chứa mười học sinh trong kỳ thi.The crowded room contained only ten students during the exam.
Căn hộ nhỏ không thể chứa một gia đình lớn thoải mái.The small apartment can't contain a large family comfortably.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contained" là một hình thức quá khứ phân từ của động từ "contain", có nghĩa là bao hàm hoặc chứa đựng. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh British, "contained" thường được sử dụng trong các văn cảnh chính thức hơn, trong khi tiếng Anh American có xu hướng sử dụng từ này trong nhiều tình huống khác nhau, từ chuyên môn đến hàng ngày.