Anh - Việt

Bản dịch của từ Contained trong tiếng Việt

contained

Adjective

contained (Adjective)

/kntˈeɪnd/
/kntˈeɪnd/
AI

Nghĩa 01

Bị giới hạn về không gian; chỉ một thứ nằm trong một phạm vi nhỏ, chật hẹp hoặc không mở rộng ra ngoài.

Restricted in space.

Ví dụ
Phòng đông đúc chỉ chứa mười học sinh trong kỳ thi.The crowded room contained only ten students during the exam.
Căn hộ nhỏ không thể chứa một gia đình lớn thoải mái.The small apartment can't contain a large family comfortably.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh