Bản dịch của từ Contained data trong tiếng Việt

Contained data

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contained data(Phrase)

kəntˈeɪnd dˈɑːtɐ
kənˈteɪnd ˈdɑtə
01

Được giữ hoặc bao gồm trong một thứ gì đó

Kept or included in something

被扣留或被包含在某个东西中

Ví dụ
02

Chỉ đề cập đến thông tin được lưu trữ trong một khu vực hoặc đối tượng cụ thể.

Refers to information stored within a specific area or item.

指存储在特定区域或物品中的信息

Ví dụ
03

Thông tin hoặc sự kiện xuất hiện trong một hoàn cảnh hoặc bối cảnh cụ thể

Details or information present within a specific context or environment.

这些细节或信息出现在特定的情境或环境中。

Ví dụ