Bản dịch của từ Contained data trong tiếng Việt
Contained data
Phrase

Contained data(Phrase)
kəntˈeɪnd dˈɑːtɐ
kənˈteɪnd ˈdɑtə
01
Ví dụ
02
Chỉ đề cập đến thông tin được lưu trữ trong một khu vực hoặc đối tượng cụ thể.
Refers to information stored within a specific area or item.
指存储在特定区域或物品中的信息
Ví dụ
