Bản dịch của từ Container chassis trong tiếng Việt

Container chassis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Container chassis(Noun)

kəntˈeɪnɚ tʃˈæsi
kəntˈeɪnɚ tʃˈæsi
01

Một loại xe moóc bán tải có thể chở container.

A type of semi-trailer that can carry shipping containers.

Ví dụ
02

Khung có bánh được thiết kế để giữ một container trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ.

A wheeled frame designed to hold a shipping container for transport or storage.

Ví dụ
03

Một cấu trúc được sử dụng để hỗ trợ và vận chuyển container trong logistics và vận chuyển.

A structure used to support and transport containers in logistics and shipping.

Ví dụ