Bản dịch của từ Container chassis trong tiếng Việt
Container chassis

Container chassis (Noun)
The container chassis was used for transporting goods in 2022.
Khung chassi chứa được sử dụng để vận chuyển hàng hóa vào năm 2022.
The company did not invest in new container chassis last year.
Công ty không đầu tư vào khung chassi chứa mới năm ngoái.
Are container chassis essential for shipping companies like Maersk?
Khung chassi chứa có cần thiết cho các công ty vận chuyển như Maersk không?
The container chassis supports heavy cargo for the shipping industry.
Khung chứa hàng hỗ trợ hàng nặng cho ngành vận tải biển.
The container chassis does not fit standard shipping containers.
Khung chứa hàng không phù hợp với các container vận chuyển tiêu chuẩn.
Does the container chassis meet safety regulations for transport?
Khung chứa hàng có đáp ứng quy định an toàn trong vận chuyển không?
The container chassis transported goods from Los Angeles to New York efficiently.
Container chassis đã vận chuyển hàng hóa từ Los Angeles đến New York một cách hiệu quả.
Many container chassis do not meet new safety regulations in 2023.
Nhiều container chassis không đáp ứng quy định an toàn mới năm 2023.
Are container chassis commonly used for shipping in urban areas?
Container chassis có được sử dụng phổ biến để vận chuyển ở khu vực đô thị không?