Bản dịch của từ Container chassis trong tiếng Việt

Container chassis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Container chassis (Noun)

kəntˈeɪnɚ tʃˈæsi
kəntˈeɪnɚ tʃˈæsi
01

Khung có bánh được thiết kế để giữ một container trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ.

A wheeled frame designed to hold a shipping container for transport or storage.

Ví dụ

The container chassis was used for transporting goods in 2022.

Khung chassi chứa được sử dụng để vận chuyển hàng hóa vào năm 2022.

The company did not invest in new container chassis last year.

Công ty không đầu tư vào khung chassi chứa mới năm ngoái.

Are container chassis essential for shipping companies like Maersk?

Khung chassi chứa có cần thiết cho các công ty vận chuyển như Maersk không?

02

Một cấu trúc được sử dụng để hỗ trợ và vận chuyển container trong logistics và vận chuyển.

A structure used to support and transport containers in logistics and shipping.

Ví dụ

The container chassis supports heavy cargo for the shipping industry.

Khung chứa hàng hỗ trợ hàng nặng cho ngành vận tải biển.

The container chassis does not fit standard shipping containers.

Khung chứa hàng không phù hợp với các container vận chuyển tiêu chuẩn.

Does the container chassis meet safety regulations for transport?

Khung chứa hàng có đáp ứng quy định an toàn trong vận chuyển không?

03

Một loại xe moóc bán tải có thể chở container.

A type of semi-trailer that can carry shipping containers.

Ví dụ

The container chassis transported goods from Los Angeles to New York efficiently.

Container chassis đã vận chuyển hàng hóa từ Los Angeles đến New York một cách hiệu quả.

Many container chassis do not meet new safety regulations in 2023.

Nhiều container chassis không đáp ứng quy định an toàn mới năm 2023.

Are container chassis commonly used for shipping in urban areas?

Container chassis có được sử dụng phổ biến để vận chuyển ở khu vực đô thị không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Container chassis cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Container chassis

Không có idiom phù hợp