Bản dịch của từ Containerization trong tiếng Việt

Containerization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Containerization (Noun)

knteɪnəɹɪzˈeɪʃn
knteɪnəɹɪzˈeɪʃn
01

Hành động hoặc quá trình đặt các mục vào trong các thùng chứa để lưu trữ hoặc vận chuyển.

The act or process of placing items into containers for storage or transport.

Ví dụ

Containerization helps organize donations for disaster relief in communities effectively.

Containerization giúp tổ chức quyên góp cho cứu trợ thảm họa trong cộng đồng hiệu quả.

Containerization does not reduce the importance of local volunteer efforts.

Containerization không giảm bớt tầm quan trọng của nỗ lực tình nguyện địa phương.

Does containerization improve the efficiency of food distribution in urban areas?

Containerization có cải thiện hiệu quả phân phối thực phẩm ở các khu vực đô thị không?

02

Một phương pháp đóng gói và vận chuyển giúp giảm chi phí vận chuyển và cải thiện hiệu quả.

A method of packaging and shipping that reduces shipping costs and improves efficiency.

Ví dụ

Containerization helps reduce shipping costs for social aid programs.

Containerization giúp giảm chi phí vận chuyển cho các chương trình hỗ trợ xã hội.

Containerization does not always benefit local communities in developing countries.

Containerization không phải lúc nào cũng có lợi cho cộng đồng địa phương ở các nước đang phát triển.

How does containerization improve efficiency in social service delivery?

Containerization cải thiện hiệu quả trong việc cung cấp dịch vụ xã hội như thế nào?

03

Trong tin học, thực hành bao bọc một ứng dụng và các phụ thuộc của nó trong các thùng chứa để đảm bảo tính nhất quán trên các môi trường máy tính khác nhau.

In computing, the practice of encapsulating an application and its dependencies in containers to ensure consistency across different computing environments.

Ví dụ

Containerization helps applications run smoothly on various social media platforms.

Containerization giúp các ứng dụng hoạt động trơn tru trên các nền tảng mạng xã hội.

Many users do not understand containerization in social media development.

Nhiều người dùng không hiểu containerization trong phát triển mạng xã hội.

What benefits does containerization provide for social media applications?

Containerization mang lại lợi ích gì cho các ứng dụng mạng xã hội?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Containerization cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Containerization

Không có idiom phù hợp