Bản dịch của từ Containerization trong tiếng Việt
Containerization
Noun [U/C]

Containerization(Noun)
knteɪnəɹɪzˈeɪʃn
knteɪnəɹɪzˈeɪʃn
Ví dụ
02
Một phương pháp đóng gói và vận chuyển giúp giảm chi phí vận chuyển và cải thiện hiệu quả.
A method of packaging and shipping that reduces shipping costs and improves efficiency.
Ví dụ
03
Trong tin học, thực hành bao bọc một ứng dụng và các phụ thuộc của nó trong các thùng chứa để đảm bảo tính nhất quán trên các môi trường máy tính khác nhau.
In computing, the practice of encapsulating an application and its dependencies in containers to ensure consistency across different computing environments.
Ví dụ
