Bản dịch của từ Containerization trong tiếng Việt

Containerization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Containerization(Noun)

knteɪnəɹɪzˈeɪʃn
knteɪnəɹɪzˈeɪʃn
01

Hành động hoặc quá trình đặt các mục vào trong các thùng chứa để lưu trữ hoặc vận chuyển.

The act or process of placing items into containers for storage or transport.

Ví dụ
02

Một phương pháp đóng gói và vận chuyển giúp giảm chi phí vận chuyển và cải thiện hiệu quả.

A method of packaging and shipping that reduces shipping costs and improves efficiency.

Ví dụ
03

Trong tin học, thực hành bao bọc một ứng dụng và các phụ thuộc của nó trong các thùng chứa để đảm bảo tính nhất quán trên các môi trường máy tính khác nhau.

In computing, the practice of encapsulating an application and its dependencies in containers to ensure consistency across different computing environments.

Ví dụ