contaminated
contaminated (Adjective)
Nghĩa 01
Bị nhiễm (chứa các vi sinh vật gây bệnh hoặc chất nhiễm khuẩn), không sạch và có thể gây lây bệnh nếu tiếp xúc hoặc sử dụng.
containing infectioncausing organisms or infectious material.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của contaminated (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bị ô nhiễm nặng heavily contaminated | Con sông gần nhà máy bị ô nhiễm nặng bởi chất thải độc hại. The river near the factory is heavily contaminated with toxic waste. |
nhiễm độc nặng highly contaminated | Sự kiện xã hội bị hủy bỏ vì thức ăn bị ô nhiễm nghiêm trọng. The social event was canceled due to highly contaminated food. |
có khả năng bị ô nhiễm potentially contaminated | Nước trong buổi tụ tập xã hội có thể bị nhiễm bẩn. The water in the social gathering was potentially contaminated. |
contaminated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của contaminated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | contaminate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | contaminated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | contaminated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | contaminates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | contaminating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contaminated" (ô nhiễm) có nghĩa là bị làm bẩn hoặc nhiễm độc bởi các chất độc hại, vi khuẩn hoặc các tác nhân không mong muốn. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như môi trường, y tế và thực phẩm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "contaminated" có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể thường xuyên đề cập đến ô nhiễm trong các thảo luận về an toàn thực phẩm hơn.