Anh - Việt

Bản dịch của từ Contaminated trong tiếng Việt

contaminated

AdjectiveVerb

contaminated (Adjective)

/kntˈæməneɪtɪd/
/kntˈæməneɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Bị nhiễm (chứa các vi sinh vật gây bệnh hoặc chất nhiễm khuẩn), không sạch và có thể gây lây bệnh nếu tiếp xúc hoặc sử dụng.

containing infectioncausing organisms or infectious material.

Ví dụ
Nguồn nước bị ô nhiễm dẫn đến khủng hoảng sức khỏe trong cộng đồng.The contaminated water source led to a health crisis in the community.
Không khí ở khu vực bị ô nhiễm được xem là không an toàn để hít thở.The air in the contaminated area was deemed unsafe for breathing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của contaminated (Adjective)

ADVERB + contaminatedPREPOSITIONVERBS + contaminated
Kết hợp từ của contaminated
Collocation
Ví dụ

bị ô nhiễm nặng

heavily contaminated

Con sông gần nhà máy bị ô nhiễm nặng bởi chất thải độc hại.

The river near the factory is heavily contaminated with toxic waste.

nhiễm độc nặng

highly contaminated

Sự kiện xã hội bị hủy bỏ vì thức ăn bị ô nhiễm nghiêm trọng.

The social event was canceled due to highly contaminated food.

có khả năng bị ô nhiễm

potentially contaminated

Nước trong buổi tụ tập xã hội có thể bị nhiễm bẩn.

The water in the social gathering was potentially contaminated.

contaminated (Verb)

/kntˈæməneɪtɪd/
/kntˈæməneɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Làm cho cái gì đó trở nên không tinh khiết hoặc bị ô nhiễm vì bị tiếp xúc với chất độc hoặc chất gây ô nhiễm; làm bẩn, làm nhiễm bẩn vật, nước, thực phẩm, hoặc môi trường.

make something impure by exposure to or addition of a poisonous or polluting substance.

Ví dụ
Con sông bị ô nhiễm bởi chất thải công nghiệp.The polluted river was contaminated by industrial waste.
Cô ấy luôn tránh ăn thức ăn nhiễm bệnh để giữ sức khỏe.She always avoids eating contaminated food to stay healthy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của contaminated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

contaminate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

contaminated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

contaminated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

contaminates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

contaminating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh