contaminates
contaminates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của contaminates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | contaminate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | contaminated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | contaminated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | contaminates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | contaminating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contaminates" là động từ có nghĩa là làm ô nhiễm hoặc làm bẩn một đối tượng nào đó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh môi trường, y tế và an toàn thực phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến với ý nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ "contaminates" cũng có thể xuất hiện trong các quy định pháp lý về chất lượng môi trường. Phát âm của từ này ở cả hai biến thể gần như giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu và nhấn âm.