Bản dịch của từ Contemplatively trong tiếng Việt

Contemplatively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contemplatively(Adverb)

kəntˈɛmplətˌɪvli
kənˈtem.plə.t̬ɪv.li
01

Một cách trầm ngâm, suy tư; chăm chú suy nghĩ sâu sắc

In a contemplative manner; thoughtfully, absorbed in deep thought

Ví dụ
02

Một cách chiêm nghiệm, suy ngẫm

In a reflective or meditative way

Ví dụ
03

Một cách tư lự, man mác buồn

In a pensive or wistful manner

Ví dụ