Bản dịch của từ Contemporarily trong tiếng Việt

Contemporarily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contemporarily(Adverb)

kəntˌɛmpərˈɛrəli
kənˌtem.pɚˈer.əl.i
01

Một cách đương thời; mang tính đương đại

In a manner characteristic of the present time; in a contemporary way

Ví dụ
02

Đồng thời; cùng lúc

At the same time; simultaneously

Ví dụ
03

Trong cùng thời kỳ; thuộc cùng một thời kỳ

During the same period; belonging to the same time

Ví dụ