Bản dịch của từ Contender trong tiếng Việt
Contender
Noun [U/C]

Contender(Noun)
kəntˈɛndɐ
kənˈtɛndɝ
02
Một người hoặc một nhóm cạnh tranh với những người khác trong một cuộc thi hoặc sự kiện tranh tài.
A person or group that competes with others in a contest or competition
Ví dụ
03
Một người tham gia trong một sự kiện hoặc cuộc thi, đặc biệt là một cuộc đua hoặc cuộc thi.
A participant in an event or competition especially a race or contest
Ví dụ
