Bản dịch của từ Contestation trong tiếng Việt
Contestation
Noun [U/C]

Contestation(Noun)
kˌɒntɪstˈeɪʃən
ˌkɑntəˈsteɪʃən
Ví dụ
02
Một cuộc thách thức hoặc xung đột, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý
A challenge or conflict, especially within a legal context.
这是一项挑战或冲突,尤其是在法律背景下。
Ví dụ
03
Ví dụ
