Bản dịch của từ Context clue trong tiếng Việt

Context clue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Context clue(Noun)

kˈɑntɛkst klˈu
kˈɑntɛkst klˈu
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ