Bản dịch của từ Continental trong tiếng Việt

Continental

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continental (Adjective)

kˌɑntənˈɛnl̩
kˌɑntənˈɛntl̩
01

(Tính từ) Liên quan đến lục địa châu Âu (phần đất liền của châu Âu), hoặc mang nét đặc trưng của phong cách/đặc điểm phổ biến ở các nước châu Âu lục địa (không phải đảo hoặc Anh).

In from or characteristic of mainland Europe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuộc về hoặc liên quan đến một lục địa (không phải đảo hay đại dương). Dùng để mô tả mọi thứ hình thành trên, thuộc về hoặc đặc trưng cho lục địa.

Forming or belonging to a continent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Liên quan đến mười ba thuộc địa ban đầu của Hoa Kỳ trong thời kỳ Chiến tranh giành độc lập (thời Cách mạng Mỹ).

Relating to the thirteen original colonies of the United States during the time of the American War of Independence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Continental (Noun)

kˌɑntənˈɛnl̩
kˌɑntənˈɛntl̩
01

Người sống trên lục địa châu Âu (không phải người sống trên đảo như người Anh hoặc người Síp).

An inhabitant of mainland Europe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tờ tiền giấy do Continental Congress (Quốc hội Lục địa của Mỹ thời Cách mạng) phát hành — tức là tiền giấy lịch sử được dùng trong thời kỳ cách mạng Mỹ.

A piece of paper currency issued by the Continental Congress.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người lính thuộc Quân đội Lục địa (Continental Army) — lực lượng quân sự chính của thuộc địa Mỹ trong cuộc Chiến tranh Cách mạng Mỹ chống Anh (cuối thế kỷ 18).

A member of the Continental Army.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ