Bản dịch của từ Continuance trong tiếng Việt
Continuance

Continuance (Noun)
Sự hoãn lại; việc tạm dừng hoặc lùi thời gian diễn ra một phiên họp, phiên tòa hoặc một cuộc họp sang thời điểm khác.
A postponement or an adjournment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "continuance" chỉ một trạng thái hoặc hành động kéo dài, tiếp diễn trong một khoảng thời gian. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó chỉ việc hoãn phiên tòa hoặc kéo dài một cuộc tranh chấp. Về mặt từ vựng, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng tiếng Anh Mỹ thường dùng từ "continuation" nhiều hơn trong ngữ cảnh không chính thức. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên cách phát âm và nghĩa gốc.
Họ từ
Từ "continuance" chỉ một trạng thái hoặc hành động kéo dài, tiếp diễn trong một khoảng thời gian. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó chỉ việc hoãn phiên tòa hoặc kéo dài một cuộc tranh chấp. Về mặt từ vựng, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng tiếng Anh Mỹ thường dùng từ "continuation" nhiều hơn trong ngữ cảnh không chính thức. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên cách phát âm và nghĩa gốc.
