Bản dịch của từ Continuation trong tiếng Việt
Continuation
Noun

Continuation (Noun)
kəntˌɪnjuːˈeɪʃən
ˌkɑntɪnjuˈeɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trạng thái duy trì trong một điều kiện cụ thể
The state of remaining in a particular condition
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
