Bản dịch của từ Continue vigilance trong tiếng Việt

Continue vigilance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continue vigilance(Noun)

kəntˈɪnjuː vˈɪdʒɪləns
ˈkɑntɪˌnu ˈvɪdʒəɫəns
01

Tình trạng cảnh giác và chú ý

Alert and attentive

保持清醒和警觉

Ví dụ
02

Quá trình theo dõi sát sao một tình hình

Monitoring a situation closely.

密切监控一个情况的过程。

Ví dụ
03

Hành động cảnh giác, luôn để ý đến nguy hiểm hoặc khó khăn có thể xảy ra

Keep a close eye on things to spot any potential dangers or difficulties that could come up.

要高度警惕,密切关注,以便及时发现潜在的危险或可能出现的困难。

Ví dụ