Bản dịch của từ Continue vigilance trong tiếng Việt
Continue vigilance
Noun [U/C]

Continue vigilance(Noun)
kəntˈɪnjuː vˈɪdʒɪləns
ˈkɑntɪˌnu ˈvɪdʒəɫəns
02
Ví dụ
03
Hành động cảnh giác, luôn để ý đến nguy hiểm hoặc khó khăn có thể xảy ra
Keep a close eye on things to spot any potential dangers or difficulties that could come up.
要高度警惕,密切关注,以便及时发现潜在的危险或可能出现的困难。
Ví dụ
