continued
continued (Adjective)
Nghĩa 01 · (tính từ) diễn tả điều gì kéo dài liên tục, không dừng lại; còn tiếp diễn trong một khoảng thời gian dài.
(tính từ) diễn tả điều gì kéo dài liên tục, không dừng lại; còn tiếp diễn trong một khoảng thời gian dài.
dated Prolonged unstopped.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tiếp tục mà không bị gián đoạn; liên tục, không ngừng nghỉ.
Tiếp tục mà không bị gián đoạn; liên tục, không ngừng nghỉ.
Uninterrupted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "continued" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "tiếp tục" hoặc "duy trì". Nó được sử dụng để mô tả hành động hay trạng thái kéo dài mà không bị ngắt quãng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt rõ ràng trong phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể thấy rõ ràng hơn trong các văn bản chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ thường xuất hiện nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày.