Anh - Việt

Bản dịch của từ Continued trong tiếng Việt

continued

Adjective

continued (Adjective)

/kntˈɪnjud/
/kntˈɪnjud/
AI

Nghĩa 01 · (tính từ) diễn tả điều gì kéo dài liên tục, không dừng lại; còn tiếp diễn trong một khoảng thời gian dài.

(tính từ) diễn tả điều gì kéo dài liên tục, không dừng lại; còn tiếp diễn trong một khoảng thời gian dài.

dated Prolonged unstopped.

Ví dụ
Sự hỗ trợ liên tục từ các tình nguyện viên đã giúp sự kiện thành công.The continued support from volunteers helped the event succeed.
Các cuộc biểu tình liên tục không thay đổi quyết định của chính phủ.The continued protests did not change the government's decision.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tiếp tục mà không bị gián đoạn; liên tục, không ngừng nghỉ.

Tiếp tục mà không bị gián đoạn; liên tục, không ngừng nghỉ.

Uninterrupted.

Ví dụ
Sự hỗ trợ liên tục từ bạn bè đã giúp tôi trong thời gian khó khăn.The continued support from friends helped me during difficult times.
Nhiều người không đánh giá cao các tương tác xã hội liên tục trong cuộc sống.Many people do not appreciate continued social interactions in their lives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh