continuity
continuity (Noun)
Nghĩa 01
Việc duy trì tính liên tục, nhất quán giữa các cảnh trong một phim hoặc chương trình truyền hình — nghĩa là các chi tiết (về trang phục, đạo cụ, vị trí, hành động, thời gian...) phải khớp nhau để không làm khán giả thấy gián đoạn hay mâu thuẫn khi các cảnh được nối tiếp.
The maintenance of continuous action and selfconsistent detail in the various scenes of a film or broadcast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của continuity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
continuity | continuities |
Kết hợp từ của continuity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự liên tục lớn hơn greater continuity | Sự liên tục lớn hơn trong tương tác xã hội dẫn đến mối quan hệ mạnh mẽ. Greater continuity in social interactions leads to stronger relationships. |
sự liên tục văn hóa cultural continuity | Sự liên tục văn hóa quan trọng trong duy trì hòa bình xã hội trong cộng đồng. Cultural continuity is crucial in maintaining social harmony in communities. |
sự liên tục không bị gián đoạn unbroken continuity | Sự liên tục không bị gián đoạn của truyền thống có ảnh hưởng tích cực đến sự đoàn kết xã hội không? Does the unbroken continuity of traditions impact social cohesion positively? |
sự liên tục đáng chú ý remarkable continuity | Sự liên tục đáng chú ý của truyền thống tăng cường sự đoàn kết xã hội. The remarkable continuity of traditions enhances social cohesion. |
sự liên tục lịch sử historical continuity | Sự liên tục lịch sử rõ ràng trong các truyền thống xã hội được truyền đạt qua các thế hệ. Historical continuity is evident in social traditions passed down through generations. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "continuity" (tiếp tục) mang nghĩa chính là sự liên tục hoặc tính liên kết không bị gián đoạn giữa các phần, khía cạnh hay giai đoạn trong một quá trình nào đó. Trong tiếng Anh, cả British và American English đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh mỹ phẩm hay kỹ thuật, "continuity" có thể có những ứng dụng khác nhau, nhưng vẫn giữ nguyên bản chất về sự liên tục.