Anh - Việt

Bản dịch của từ Continuity trong tiếng Việt

continuity

Noun

continuity (Noun)

/kˌɑntənˈuəti/
/kˌɑntɪnˈuɪti/
AI

Nghĩa 01

Việc duy trì tính liên tục, nhất quán giữa các cảnh trong một phim hoặc chương trình truyền hình — nghĩa là các chi tiết (về trang phục, đạo cụ, vị trí, hành động, thời gian...) phải khớp nhau để không làm khán giả thấy gián đoạn hay mâu thuẫn khi các cảnh được nối tiếp.

The maintenance of continuous action and selfconsistent detail in the various scenes of a film or broadcast.

Ví dụ
Sự liên tục quan trọng trong viết IELTS để đảm bảo sự mạch lạc.Continuity is important in IELTS writing to ensure coherence.
Thiếu sự liên tục có thể dẫn đến sự nhầm lẫn trong các nhiệm vụ nói IELTS.Lack of continuity can lead to confusion in IELTS speaking tasks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự liên tục, không bị gián đoạn và được duy trì ổn định theo thời gian; trạng thái tiếp diễn mà không có ngắt quãng.

The unbroken and consistent existence or operation of something over time.

Ví dụ
Sự liên tục của dịch vụ xã hội rất quan trọng cho phát triển cộng đồng.The continuity of social services is vital for community development.
Không có sự liên tục trong việc tài trợ cho nhiều chương trình xã hội.There is no continuity in funding for many social programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của continuity (Noun)

SingularPlural

continuity

continuities

Kết hợp từ của continuity (Noun)

ADJECTIVE + continuityPHRASESPREPOSITIONVERB + continuity
Kết hợp từ của continuity
Collocation
Ví dụ

sự liên tục lớn hơn

greater continuity

Sự liên tục lớn hơn trong tương tác xã hội dẫn đến mối quan hệ mạnh mẽ.

Greater continuity in social interactions leads to stronger relationships.

sự liên tục văn hóa

cultural continuity

Sự liên tục văn hóa quan trọng trong duy trì hòa bình xã hội trong cộng đồng.

Cultural continuity is crucial in maintaining social harmony in communities.

sự liên tục không bị gián đoạn

unbroken continuity

Sự liên tục không bị gián đoạn của truyền thống có ảnh hưởng tích cực đến sự đoàn kết xã hội không?

Does the unbroken continuity of traditions impact social cohesion positively?

sự liên tục đáng chú ý

remarkable continuity

Sự liên tục đáng chú ý của truyền thống tăng cường sự đoàn kết xã hội.

The remarkable continuity of traditions enhances social cohesion.

sự liên tục lịch sử

historical continuity

Sự liên tục lịch sử rõ ràng trong các truyền thống xã hội được truyền đạt qua các thế hệ.

Historical continuity is evident in social traditions passed down through generations.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh