Bản dịch của từ Continuity trong tiếng Việt
Continuity

Continuity (Noun)
Việc duy trì tính liên tục, nhất quán giữa các cảnh trong một phim hoặc chương trình truyền hình — nghĩa là các chi tiết (về trang phục, đạo cụ, vị trí, hành động, thời gian...) phải khớp nhau để không làm khán giả thấy gián đoạn hay mâu thuẫn khi các cảnh được nối tiếp.
The maintenance of continuous action and selfconsistent detail in the various scenes of a film or broadcast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "continuity" (tiếp tục) mang nghĩa chính là sự liên tục hoặc tính liên kết không bị gián đoạn giữa các phần, khía cạnh hay giai đoạn trong một quá trình nào đó. Trong tiếng Anh, cả British và American English đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh mỹ phẩm hay kỹ thuật, "continuity" có thể có những ứng dụng khác nhau, nhưng vẫn giữ nguyên bản chất về sự liên tục.
Họ từ
Từ "continuity" (tiếp tục) mang nghĩa chính là sự liên tục hoặc tính liên kết không bị gián đoạn giữa các phần, khía cạnh hay giai đoạn trong một quá trình nào đó. Trong tiếng Anh, cả British và American English đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh mỹ phẩm hay kỹ thuật, "continuity" có thể có những ứng dụng khác nhau, nhưng vẫn giữ nguyên bản chất về sự liên tục.
