Bản dịch của từ Continuous scanning trong tiếng Việt

Continuous scanning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continuous scanning(Phrase)

kəntˈɪnjuːəs skˈænɪŋ
kənˈtɪnjuəs ˈskænɪŋ
01

Thuật ngữ thường dùng trong công nghệ, chỉ những thiết bị hoặc hệ thống luôn trong trạng thái giám sát liên tục.

这是一个在科技领域常用的术语,指的是设备或系统处于持续监控中的状态。

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ