Bản dịch của từ Continuously trong tiếng Việt

Continuously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continuously(Adverb)

kn̩tˈɪnjuəsli
kn̩tˈɪnjuəsli
01

Không dừng lại, không gián đoạn; diễn ra liên tục, liên tiếp mà không có khoảng nghỉ.

Without pause.

不断地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Continuously (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Continuously

Liên tục

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ