continuously
Adverb
continuously (Adverb)
/kn̩tˈɪnjuəsli/
/kn̩tˈɪnjuəsli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói liên tục trong sự kiện xã hội.She spoke continuously during the social event.
Âm nhạc phát liên tục suốt buổi tụ tập xã hội.The music played continuously throughout the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của continuously (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
continuously liên tục | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "continuously" là trạng từ chỉ trạng thái liên tục, không ngừng nghỉ trong thời gian. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc quá trình diễn ra mà không có sự gián đoạn. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt về cách viết giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với người Anh thường nhấn mạnh âm "tin" hơn so với người Mỹ. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và các lĩnh vực liên quan.