ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Continuously
Không dừng lại, không gián đoạn; diễn ra liên tục, liên tiếp mà không có khoảng nghỉ.
Without pause.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/continuously/