Anh - Việt

Bản dịch của từ Continuously trong tiếng Việt

continuously

Adverb

continuously (Adverb)

/kn̩tˈɪnjuəsli/
/kn̩tˈɪnjuəsli/
AI

Nghĩa 01

Không dừng lại, không gián đoạn; diễn ra liên tục, liên tiếp mà không có khoảng nghỉ.

Without pause.

Ví dụ
Cô ấy nói liên tục trong sự kiện xã hội.She spoke continuously during the social event.
Âm nhạc phát liên tục suốt buổi tụ tập xã hội.The music played continuously throughout the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của continuously (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

continuously

liên tục

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh