Bản dịch của từ Contour trong tiếng Việt

Contour

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contour(Adjective)

kˈɑntʊɹd
kˈɑntʊɹd
01

Được tạo hoặc uốn thành một hình dạng cụ thể, đặc biệt là hình dạng được thiết kế để khớp hoặc vừa với một vật khác.

Having been moulded into a specific shape especially one designed to fit into something else.

被塑造成特定形状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(dùng cho bản đồ hoặc sơ đồ) có các đường đồng mức/đường cao độ được vẽ lên, thể hiện sự thay đổi độ cao hoặc hình dạng địa hình.

Of a map or diagram marked with contour lines.

标高线图的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(Thuộc) khu vực gương mặt được đánh khối — dùng phấn nền/bronzer để tạo vùng sáng tối trên mặt nhằm tôn lên đường nét, cấu trúc hoặc hình dạng khuôn mặt.

Of an area or areas of the face shaded with makeup typically foundation or bronzer in such a way as to accentuate or enhance the facial shape or structure.

脸部修容

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ