Bản dịch của từ Contour trong tiếng Việt
Contour

Contour (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Thuộc) khu vực gương mặt được đánh khối — dùng phấn nền/bronzer để tạo vùng sáng tối trên mặt nhằm tôn lên đường nét, cấu trúc hoặc hình dạng khuôn mặt.
Of an area or areas of the face shaded with makeup typically foundation or bronzer in such a way as to accentuate or enhance the facial shape or structure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "contour" có nghĩa là hình dáng hoặc đường viền của một đối tượng trong không gian. Trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế, "contour" được sử dụng để chỉ những đường nét xác định hình dạng bên ngoài của vật thể. Về phiên bản ngôn ngữ, "contour" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực mỹ phẩm, để chỉ đường nét trang điểm.
Họ từ
Từ "contour" có nghĩa là hình dáng hoặc đường viền của một đối tượng trong không gian. Trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế, "contour" được sử dụng để chỉ những đường nét xác định hình dạng bên ngoài của vật thể. Về phiên bản ngôn ngữ, "contour" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực mỹ phẩm, để chỉ đường nét trang điểm.
