Bản dịch của từ Contra asset trong tiếng Việt

Contra asset

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contra asset(Noun Countable)

kˈɒntrɐ ˈæsɪt
ˈkɑntrə ˈæsət
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ