Bản dịch của từ Contract achievement trong tiếng Việt
Contract achievement
Phrase

Contract achievement(Phrase)
kˈɒntrækt aʃˈiːvmənt
ˈkɑnˌtrækt ˈeɪˈtʃivmənt
01
Việc hoàn thành hoặc thực hiện các nhiệm vụ đã ghi trong hợp đồng
Carrying out or completing the tasks outlined in the contract.
合同中规定的任务的完成或达成
Ví dụ
02
Một thành tựu liên quan đến điều khoản và việc thực thi hợp đồng
This is a milestone related to the terms and execution of the contract.
这是有关合同条款及其执行方面的成就。
Ví dụ
03
Việc hoàn thành thành công các điều kiện đã đặt ra trong hợp đồng
Successfully fulfilling the conditions specified in a contract agreement.
成功完成合同协议中的各项条件
Ví dụ
