Bản dịch của từ Contract under seal trong tiếng Việt

Contract under seal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contract under seal(Noun)

kˈɑntɹˌækt ˈʌndɚ sˈil
kˈɑntɹˌækt ˈʌndɚ sˈil
01

Một thỏa thuận chính thức được thực hiện bằng con dấu, thể hiện mức độ xác thực và cam kết cao hơn so với hợp đồng thông thường.

An official contract is executed with a seal, which indicates a higher level of authenticity and commitment compared to a regular agreement.

正式合同通常会加盖印章,这显示出它的真实性和双方的承诺比普通合同更为郑重其事。

Ví dụ
02

Một loại hợp đồng hợp lệ vì đã được ký kết, thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý.

A type of contract that holds value because it has been officially sealed, commonly used in legal contexts.

这是一种具有法律效力的合同,通常因为它已被正式盖章而具有法律效力。

Ví dụ
03

Một thỏa thuận ràng buộc giữa các bên được công nhận nhờ vào tính chính thức và sự chứng thực bằng con dấu.

A binding agreement between the parties is recognized due to its formal nature and seal approval.

这是一份因其正式性质和盖章批准而具有法律约束力的协议,各方都予以认可。

Ví dụ