Bản dịch của từ Contract under seal trong tiếng Việt
Contract under seal
Noun [U/C]

Contract under seal(Noun)
kˈɑntɹˌækt ˈʌndɚ sˈil
kˈɑntɹˌækt ˈʌndɚ sˈil
01
Hợp đồng chính thức được thực hiện bằng một con dấu, cho thấy mức độ xác thực và cam kết cao hơn so với một hợp đồng thông thường.
A formal agreement that is executed with a seal, indicating a higher level of authenticity and commitment than a standard contract.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thỏa thuận ràng buộc giữa các bên được công nhận vì tính chất trang trọng và phê duyệt bằng con dấu.
A binding agreement between parties that is recognized for its formal nature and seal endorsement.
Ví dụ
