Bản dịch của từ Contract under seal trong tiếng Việt
Contract under seal
Noun [U/C]

Contract under seal(Noun)
kˈɑntɹˌækt ˈʌndɚ sˈil
kˈɑntɹˌækt ˈʌndɚ sˈil
01
Một thỏa thuận chính thức được thực hiện bằng con dấu, thể hiện mức độ xác thực và cam kết cao hơn so với hợp đồng thông thường.
The official contract is sealed with a stamp, indicating a higher level of authenticity and commitment compared to a regular agreement.
这是一份盖章签署的正式协议,意味着其具有比普通合同更高的真实性和承诺度。
Ví dụ
Ví dụ
